Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 13/03/2024

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 13/03/2024
XSDN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
074844
Giải nhất
88333
Giải nhì
35937
Giải ba
13876
97886
Giải tư
72263
29752
49351
41208
14030
98778
13226
Giải năm
0947
Giải sáu
4412
2023
2037
Giải bảy
632
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
308
512
1,3,5223,6
2,3,630,2,3,72
444,7
 51,22
2,7,863
32,476,8
0,786
 9 
 
Ngày: 13/03/2024
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
683872
Giải nhất
28019
Giải nhì
45668
Giải ba
58212
62591
Giải tư
73635
57960
26137
61941
54506
50311
59247
Giải năm
8093
Giải sáu
1786
7365
0616
Giải bảy
158
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
606
1,4,911,2,62,9
1,72 
935,7
 41,7
3,658
0,12,860,5,8
3,472
5,686
191,3
 
Ngày: 13/03/2024
XSST - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
909943
Giải nhất
16672
Giải nhì
78980
Giải ba
53428
50400
Giải tư
92567
99866
92914
29388
02908
58457
15761
Giải năm
0674
Giải sáu
0704
7297
7594
Giải bảy
336
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,800,4,8
6,714
728
436
0,1,7,943
 57
3,661,6,7
5,6,971,2,4
0,2,880,8
 94,7
 
Ngày: 13/03/2024
6HC-15HC-2HC-8HC-5HC-10HC-4HC-13HC
Giải ĐB
91753
Giải nhất
54579
Giải nhì
90984
68978
Giải ba
89663
79417
27577
20491
00134
75715
Giải tư
7980
7928
8166
1878
Giải năm
7965
9154
7803
5279
9350
3131
Giải sáu
472
053
360
Giải bảy
43
74
60
49
ChụcSốĐ.Vị
5,62,803
3,915,7
728
0,4,52,631,4
3,5,7,843,9
1,650,32,4
6602,3,5,6
1,772,4,7,82
92
2,7280,4
4,7291
 
Ngày: 13/03/2024
XSDNG
Giải ĐB
726763
Giải nhất
70480
Giải nhì
97102
Giải ba
08010
67605
Giải tư
38143
84891
40408
93818
66208
92895
08796
Giải năm
7248
Giải sáu
3916
7664
9542
Giải bảy
801
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
1,801,2,5,82
0,910,6,8
0,42 
4,63 
6,742,3,8
0,95 
1,963,4
 74
02,1,480
 91,5,6
 
Ngày: 13/03/2024
XSKH
Giải ĐB
508499
Giải nhất
14365
Giải nhì
89055
Giải ba
85841
59590
Giải tư
26290
94003
68257
64991
40743
95111
48825
Giải năm
9186
Giải sáu
4437
4251
3990
Giải bảy
943
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
9303
1,4,5,911
 25
0,4237
841,32
2,5,651,5,7
865
3,57 
 84,6
9903,1,9